劃花

huà huā hoạch hoa

Hán Việt: hoạch hoa · Pinyin: huà huā

Tổng quan

khắc (trên sứ,...)

Cấu tạo: (hoạch) + (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khắc (trên sứ,...)

Eng

  • CC-CEDICT engraving (on porcelain etc)
  • Cihui engraving (on porcelain etc)