劃轉

huà zhuǎn hoạch chuyển

Hán Việt: hoạch chuyển · Pinyin: huà zhuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạch) + (chuyển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 划拨转账:~固定资产。