划進 hoa tiến Hán Việt: hoa tiến Tổng quan Cấu tạo: 划 (hoa) + 進 (tiến)Hán Việthoa tiếnCấu tạo划 + 進 · hoa + tiến nghĩa thành phần: hoa + tiến Nghĩa EngCihui cut into