劃鋤 huà chú · hoạch sừ Hán Việt: hoạch sừ · Pinyin: huà chú Tổng quan Cấu tạo: 劃 (hoạch) + 鋤 (sừ)Pinyinhuà chúHán Việthoạch sừCấu tạo劃 + 鋤 · hoạch + sừ nghĩa thành phần: hoạch + sừ