刓團 wán tuán · ngoan đoàn Hán Việt: ngoan đoàn · Pinyin: wán tuán Tổng quan Cấu tạo: 刓 (ngoan) + 團 (đoàn)Pinyinwán tuánHán Việtngoan đoànCấu tạo刓 + 團 · ngoan + đoàn nghĩa thành phần: ngoan + đoàn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 無稜角。《後漢書.卷七○.孔融傳》章懷太子注引《前書音義》曰:「刓謂刓團,無稜角也。」