刓弊 wán bì · ngoan tệ Hán Việt: ngoan tệ · Pinyin: wán bì Tổng quan Cấu tạo: 刓 (ngoan) + 弊 (tệ)Pinyinwán bìHán Việtngoan tệCấu tạo刓 + 弊 · ngoan + tệ nghĩa thành phần: ngoan + tệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"刓敝"; 摩挲致损;磨损,损坏; 凋敝。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"刓敝"。 2.摩挲致损;磨损,损坏。 3.凋敝。