刓琢

wán zuó ngoan trác

Hán Việt: ngoan trác · Pinyin: wán zuó

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoan) + (trác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雕琢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.雕琢。