刓繆 wán móu · ngoan mâu Hán Việt: ngoan mâu · Pinyin: wán móu Tổng quan Cấu tạo: 刓 (ngoan) + 繆 (mâu)Pinyinwán móuHán Việtngoan mâuCấu tạo刓 + 繆 · ngoan + mâu nghĩa thành phần: ngoan + mâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 损坏错乱。Tân Hoa Tự Điển 1.损坏错乱。