刓鑿 wán záo · ngoan tạc Hán Việt: ngoan tạc · Pinyin: wán záo Tổng quan Cấu tạo: 刓 (ngoan) + 鑿 (tạc)Pinyinwán záoHán Việtngoan tạcCấu tạo刓 + 鑿 · ngoan + tạc nghĩa thành phần: ngoan + tạc