刖危

yuè wēi ngoạt nguy

Hán Việt: ngoạt nguy · Pinyin: yuè wēi

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoạt) + (nguy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"刖跪"; 断足的人。危,通"跪"。指足。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"刖跪"。 2.断足的人。危,通"跪"。指足。