刖足
ngoạt túc
Hán Việt: ngoạt túc · Pinyin: yuè zú
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種古代的刑罰。砍掉犯人的腳。為肉刑之一。《三國演義》第九回:「倘得黥首刖足,使續成漢史,以贖其辜,邕之幸也。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 断足。古代肉刑之一。
- Tân Hoa Tự Điển 1.断足。古代肉刑之一。