刖跪 yuè guì · ngoạt quỵ Hán Việt: ngoạt quỵ · Pinyin: yuè guì Tổng quan Cấu tạo: 刖 (ngoạt) + 跪 (quỵ)Pinyinyuè guìHán Việtngoạt quỵCấu tạo刖 + 跪 · ngoạt + quỵ nghĩa thành phần: ngoạt + quỵ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"刖危"。