列亭 liè tíng · liệt đình Hán Việt: liệt đình · Pinyin: liè tíng Tổng quan Cấu tạo: 列 (liệt) + 亭 (đình)Pinyinliè tíngHán Việtliệt đìnhCấu tạo列 + 亭 · liệt + đình nghĩa thành phần: liệt + đình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古时排列在边境上侦察敌情的瞭望所。Tân Hoa Tự Điển 1.古时排列在边境上侦察敌情的瞭望所。