列人 liè rén · liệt nhân Hán Việt: liệt nhân · Pinyin: liè rén Tổng quan Cấu tạo: 列 (liệt) + 人 (nhân)Pinyinliè rénHán Việtliệt nhânCấu tạo列 + 人 · liệt + nhân nghĩa thành phần: liệt + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 有名望的人。Tân Hoa Tự Điển 1.有名望的人。