列從

liè cóng liệt tòng

Hán Việt: liệt tòng · Pinyin: liè cóng

Tổng quan

Cấu tạo: (liệt) + (tòng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 行列相从。指后继人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.行列相从。指后继人。