列位观众 liệt vị quan chúng Hán Việt: liệt vị quan chúng Tổng quan Các vị khán giả Cấu tạo: 列 (liệt) + 位 (vị) + 观 (quan) + 众 (chúng)Hán Việtliệt vị quan chúngCấu tạo列 + 位 + 观 + 众 · liệt + vị + quan + chúng nghĩa thành phần: liệt + vị + quan + chúng Nghĩa ViệtCihui Các vị khán giả