列儂 Liènóng · liệt nông Hán Việt: liệt nông · Pinyin: Liènóng Tổng quan Cấu tạo: 列 (liệt) + 儂 (nông)PinyinLiènóngHán Việtliệt nôngCấu tạo列 + 儂 · liệt + nông nghĩa thành phần: liệt + nông Nghĩa EngCihui Lennon