列保

liè bǎo liệt bảo

Hán Việt: liệt bảo · Pinyin: liè bǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (liệt) + (bảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓上司列举属下的功绩而保举。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓上司列举属下的功绩而保举。