列兵
liệt binh
Hán Việt: liệt binh · Pinyin: liè bīng
Tổng quan
binh nhì (quân đội)
Nghĩa
Việt
- Cihui binh nhì (quân đội)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 军衔,士兵的最低一级。
Eng
- CC-CEDICT private (army)
- Cihui private (army)
Hán Việt: liệt binh · Pinyin: liè bīng
binh nhì (quân đội)