列出
liệt xuất
Hán Việt: liệt xuất · Pinyin: liè chū
Tổng quan
liệt kê | lập danh sách
Nghĩa
Việt
- Cihui liệt kê | lập danh sách
Eng
- CC-CEDICT to list|to make a list
- Cihui to list; to make a list
Hán Việt: liệt xuất · Pinyin: liè chū
liệt kê | lập danh sách