列卿

liè qīng liệt khanh

Hán Việt: liệt khanh · Pinyin: liè qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (liệt) + (khanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指九卿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指九卿。