列敘 liè xù · liệt tự Hán Việt: liệt tự · Pinyin: liè xù Tổng quan Cấu tạo: 列 (liệt) + 敘 (tự)Pinyinliè xùHán Việtliệt tựCấu tạo列 + 敘 · liệt + tự nghĩa thành phần: liệt + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 依次叙述; 按照顺序排列。Tân Hoa Tự Điển 1.依次叙述。 2.按照顺序排列。