列單 liệt đan Hán Việt: liệt đan Tổng quan Cấu tạo: 列 (liệt) + 單 (đan)Hán Việtliệt đanCấu tạo列 + 單 · liệt + đan nghĩa thành phần: liệt + đan Nghĩa EngCihui 列單 ièdān* v.o. make out a list (of goods/etc.)