列土

liè tǔ liệt thổ

Hán Việt: liệt thổ · Pinyin: liè tǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (liệt) + (thổ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 分封土地。唐.白居易〈長恨歌〉:「姊妹弟兄皆列土,可憐光彩生門戶。」也作「裂土」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 分封土地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.分封土地。