列城 liè chéng · liệt thành Hán Việt: liệt thành · Pinyin: liè chéng Tổng quan Cấu tạo: 列 (liệt) + 城 (thành)Pinyinliè chéngHán Việtliệt thànhCấu tạo列 + 城 · liệt + thành nghĩa thành phần: liệt + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 城邑;边塞城堡; 指城邑长官。Tân Hoa Tự Điển 1.城邑;边塞城堡。 2.指城邑长官。