列壁

liè bì liệt bích

Hán Việt: liệt bích · Pinyin: liè bì

Tổng quan

Cấu tạo: (liệt) + (bích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 陡立的石壁; 谓四周之壁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.陡立的石壁。 2.谓四周之壁。