列壤 liè rǎng · liệt nhưỡng Hán Việt: liệt nhưỡng · Pinyin: liè rǎng Tổng quan Cấu tạo: 列 (liệt) + 壤 (nhưỡng)Pinyinliè rǎngHán Việtliệt nhưỡngCấu tạo列 + 壤 · liệt + nhưỡng nghĩa thành phần: liệt + nhưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 分封土地。Tân Hoa Tự Điển 1.分封土地。