列如

liè rú liệt như

Hán Việt: liệt như · Pinyin: liè rú

Tổng quan

Cấu tạo: (liệt) + (như)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 例如。举例用语,用于所举例子前。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.例如。举例用语,用于所举例子前。