列宗 liè zōng · liệt tông Hán Việt: liệt tông · Pinyin: liè zōng Tổng quan Cấu tạo: 列 (liệt) + 宗 (tông)Pinyinliè zōngHán Việtliệt tôngCấu tạo列 + 宗 · liệt + tông nghĩa thành phần: liệt + tông