列宿

liè sù liệt túc

Hán Việt: liệt túc · Pinyin: liè sù

Tổng quan

Cấu tạo: (liệt) + 宿 (túc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 群星。《史記.卷二七.天官書》:「天有五星,地有五行。天則有列宿,地則有州域。」也作「列星」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 众星宿。特指二十八宿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.众星宿。特指二十八宿。