列屋

liè wū liệt ốc

Hán Việt: liệt ốc · Pinyin: liè wū

Tổng quan

Cấu tạo: (liệt) + (ốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言放置在屋中。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言放置在屋中。