列島
liệt đảo
Hán Việt: liệt đảo · Pinyin: liè dǎo
Tổng quan
quần đảo | chuỗi đảo
Nghĩa
Việt
- Cihui quần đảo | chuỗi đảo
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 排列成線形或成弧形的群島。如廟島群島、千島群島。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 群岛的一种,一般指排列成线形或弧形的,如我国的澎湖列岛、嵊泗列岛等。
Eng
- CC-CEDICT archipelago|chain of islands
- Cihui archipelago; chain of islands
ja
- JMdict archipelago|chain of islands