列嶽

liè yuè liệt nhạc

Hán Việt: liệt nhạc · Pinyin: liè yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (liệt) + (nhạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"列岳"; 高大的山岳。喻位高名重者; 谓妻子的伯叔父。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"列岳"。 2.高大的山岳。喻位高名重者。 3.谓妻子的伯叔父。