列序 liè xù · liệt tự Hán Việt: liệt tự · Pinyin: liè xù Tổng quan Cấu tạo: 列 (liệt) + 序 (tự)Pinyinliè xùHán Việtliệt tựCấu tạo列 + 序 · liệt + tự nghĩa thành phần: liệt + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓依次排列。Tân Hoa Tự Điển 1.谓依次排列。