列強
liệt cường
Hán Việt: liệt cường · Pinyin: liè qiáng
Tổng quan
các cường quốc (lịch sử) cường quốc; nước giàu; nước mạnh。舊時指世界上同一時期內的各個資本主義強國。
Nghĩa
Việt
- Cihui các cường quốc (lịch sử) cường quốc; nước giàu; nước mạnh。舊時指世界上同一時期內的各個資本主義強國。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 同一時期內,數個軍事或經濟力量強大的國家。如:「列強為維持世界和平,建立共識,準備召開國際會議。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧时指世界上同一时期内的各个资本主义强国。
Eng
- CC-CEDICT the Great Powers (history)
- Cihui the Great Powers (history)
ja
- JMdict major powers of the world|great powers