列彊

liệt cường

Hán Việt: liệt cường

Tổng quan

ác nước mạnh. liệt cường liệt cường ☆Các nước mạnh.

Cấu tạo: (liệt) + (cường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ác nước mạnh. liệt cường liệt cường ☆Các nước mạnh.