列彊 liệt cường Hán Việt: liệt cường Tổng quan Các nước mạnh Cấu tạo: 列 (liệt) + 彊 (cường)Hán Việtliệt cườngTừ loạidanhCấu tạo列 + 彊 · liệt + cường nghĩa thành phần: liệt + cường Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Các nước mạnh Từ liên quan Gần nghĩa列为 · 列举 · 列传 · 列位 · 列侯 · 列傳 · 列克 · 列入