列徒 liè tú · liệt đồ Hán Việt: liệt đồ · Pinyin: liè tú Tổng quan Cấu tạo: 列 (liệt) + 徒 (đồ)Pinyinliè túHán Việtliệt đồCấu tạo列 + 徒 · liệt + đồ nghĩa thành phần: liệt + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诸门徒。Tân Hoa Tự Điển 1.诸门徒。