列成
liệt thành
Hán Việt: liệt thành
Tổng quan
xếp: bày/bày ra - thành/hình thành
Nghĩa
Việt
- Cihui xếp: bày/bày ra - thành/hình thành
- Tần suất từ bày; bày ra - thành; hình thành
- Biên soạn 列成 ièchéng v.p. list; arrange
Eng
- Cihui 列成 ièchéng v.p. list; arrange
- Tần suất từ 列成 ièchéng v.p. list; arrange