列戟 liè jǐ · liệt kích Hán Việt: liệt kích · Pinyin: liè jǐ Tổng quan Cấu tạo: 列 (liệt) + 戟 (kích)Pinyinliè jǐHán Việtliệt kíchCấu tạo列 + 戟 · liệt + kích nghĩa thành phần: liệt + kích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.宫庙﹑官府及显贵之府第陈戟于门前,以为仪仗。