列指 liệt chỉ Hán Việt: liệt chỉ Tổng quan Cấu tạo: 列 (liệt) + 指 (chỉ)Hán Việtliệt chỉCấu tạo列 + 指 · liệt + chỉ nghĩa thành phần: liệt + chỉ Nghĩa EngCihui 列指 ièzhǐ n. denotation ◆v. denote