列排

liè pái liệt bài

Hán Việt: liệt bài · Pinyin: liè pái

Tổng quan

Cấu tạo: (liệt) + (bài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 排列。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.排列。