列支

liè zhī liệt chi

Hán Việt: liệt chi · Pinyin: liè zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (liệt) + (chi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 列入项目支出:仪器购置款在科研经费中~。

Eng

  • Cihui 列支 ièzhī v.o. list as an expenditure