列數 liệt sổ Hán Việt: liệt sổ Tổng quan Cấu tạo: 列 (liệt) + 數 (sổ)Hán Việtliệt sổCấu tạo列 + 數 · liệt + sổ nghĩa thành phần: liệt + sổ Nghĩa EngCihui 列數 lièshǔ v. enumerate; list