列斷 liè duàn · liệt đoạn Hán Việt: liệt đoạn · Pinyin: liè duàn Tổng quan Cấu tạo: 列 (liệt) + 斷 (đoạn)Pinyinliè duànHán Việtliệt đoạnCấu tạo列 + 斷 · liệt + đoạn nghĩa thành phần: liệt + đoạn