列日 liè rì · liệt nhật Hán Việt: liệt nhật · Pinyin: liè rì Tổng quan Cấu tạo: 列 (liệt) + 日 (nhật)Pinyinliè rìHán Việtliệt nhậtCấu tạo列 + 日 · liệt + nhật nghĩa thành phần: liệt + nhật Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 城市名。位於比利時東部,瀕臨馬士河。以製造軍火、汽車著名,為歐洲著名的工業城,亦是通往法國、德國、荷蘭的交通要道。EngCihui Liège