列明
liệt minh
Hán Việt: liệt minh · Pinyin: liè míng
Tổng quan
liệt kê | xác định
Nghĩa
Việt
- Cihui liệt kê | xác định
Eng
- CC-CEDICT to list|to specify
- Cihui to list; to specify
Hán Việt: liệt minh · Pinyin: liè míng
liệt kê | xác định