列樹

liè shù liệt thụ

Hán Việt: liệt thụ · Pinyin: liè shù

Tổng quan

Cấu tạo: (liệt) + (thụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 成列的树木; 谓成行地种植。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.成列的树木。 2.谓成行地种植。