列棘

liè jí liệt cức

Hán Việt: liệt cức · Pinyin: liè jí

Tổng quan

Cấu tạo: (liệt) + (cức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 相传周代朝廷内树棘,以定卿大夫公侯等之位置,后因称位列公卿者为"登列棘"或"列棘"。棘,棘树。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.相传周代朝廷内树棘,以定卿大夫公侯等之位置,后因称位列公卿者为"登列棘"或"列棘"。棘,棘树。