列次 liè cì · liệt thứ Hán Việt: liệt thứ · Pinyin: liè cì Tổng quan Cấu tạo: 列 (liệt) + 次 (thứ)Pinyinliè cìHán Việtliệt thứCấu tạo列 + 次 · liệt + thứ nghĩa thành phần: liệt + thứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹次第; 谓依次排列。Tân Hoa Tự Điển 1.犹次第。 2.谓依次排列。jaJMdict order|sequence|precedence