列炬

liè jù liệt cự

Hán Việt: liệt cự · Pinyin: liè jù

Tổng quan

Cấu tạo: (liệt) + (cự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 排列火炬; 古代朝觐会同﹑郊庙祭飨等大礼时列于门内的火炬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.排列火炬。 2.古代朝觐会同﹑郊庙祭飨等大礼时列于门内的火炬。